積極的態度 jī jí de tài dù · tích cực đích thái độ Hán Việt: tích cực đích thái độ · Pinyin: jī jí de tài dù Tổng quan Cấu tạo: 積 (tích) + 極 (cực) + 的 (đích) + 態 (thái) + 度 (độ)Pinyinjī jí de tài dùHán Việttích cực đích thái độCấu tạo積 + 極 + 的 + 態 + 度 · tích + cực + đích + thái + độ nghĩa thành phần: tích + cực + đích + thái + độ