積習難改
tích tập nan cải
Hán Việt: tích tập nan cải · Pinyin: jī xí nán gǎi
Tổng quan
thói quen cũ khó thay đổi (thành ngữ)
Nghĩa
Việt
- Cihui thói quen cũ khó thay đổi (thành ngữ)
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 長期形成的習慣難以改變。如:「他雖然想戒菸,卻因積習難改,始終無法達成目標。」
Eng
- CC-CEDICT old habits are hard to change (idiom)
- Cihui 積習難改 īxínángǎi f.e. Old habits die hard.