穨廢 đồi phế Hán Việt: đồi phế Tổng quan Cấu tạo: 穨 (đồi) + 废 (phế)Hán Việtđồi phếCấu tạo穨 + 废 · đồi + phế nghĩa thành phần: đồi + phế Từ liên quan Gần nghĩa废人 · 废位 · 废品 · 废土 · 废址 · 废墟 · 废嫡 · 废学