穩坐釣魚船

wěn zuò diào yú chuán ổn tọa điếu ngư thuyền

Hán Việt: ổn tọa điếu ngư thuyền · Pinyin: wěn zuò diào yú chuán

Tổng quan

Cấu tạo: (ổn) + (tọa) + (điếu) + (ngư) + (thuyền)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 穩坐釣魚船 ěnzuò diàoyúchuán id. face danger with confidence