穩定的價值 wěn dìng de jià zhí · ổn định đích giá trị Hán Việt: ổn định đích giá trị · Pinyin: wěn dìng de jià zhí Tổng quan Cấu tạo: 穩 (ổn) + 定 (định) + 的 (đích) + 價 (giá) + 值 (trị)Pinyinwěn dìng de jià zhíHán Việtổn định đích giá trịCấu tạo穩 + 定 + 的 + 價 + 值 · ổn + định + đích + giá + trị nghĩa thành phần: ổn + định + đích + giá + trị