穩定的義務

wěn dìng de yì wù ổn định đích nghĩa vụ

Hán Việt: ổn định đích nghĩa vụ · Pinyin: wěn dìng de yì wù

Tổng quan

Cấu tạo: (ổn) + (định) + (đích) + (nghĩa) + (vụ)