窮鄉僻壤
cùng hương tích nhưỡng
Hán Việt: cùng hương tích nhưỡng · Pinyin: qióng xiāng pì rǎng
Tổng quan
một nơi hẻo lánh và hoang vắng
Nghĩa
Việt
- Cihui một nơi hẻo lánh và hoang vắng
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 壤:地。荒远偏僻的地方。
- Tân Hoa Tự Điển 1.荒远偏僻的地方。
- Tân Hoa Tự Điển 壤地。荒远偏僻的地方。
Eng
- CC-CEDICT a remote and desolate place
- Cihui 窮鄉僻壤 ióngxiāngpìrǎng f.e. out-of-the-way regions