窮怕親富怕賊
cùng phạ thân phú phạ tặc
Hán Việt: cùng phạ thân phú phạ tặc
Tổng quan
Cấu tạo: 窮 (cùng) + 怕 (phạ) + 親 (thân) + 富 (phú) + 怕 (phạ) + 賊 (tặc)
Nghĩa
Eng
- Cihui 窮怕親富怕賊 ióng pà qīn fù pà zéi f.e. The poor fear kinsmen, the rich fear thieves.