穹棱間曲面
khung lăng gian khúc diện
Hán Việt: khung lăng gian khúc diện
Tổng quan
Cấu tạo: 穹 (khung) + 棱 (lăng) + 間 (gian) + 曲 (khúc) + 面 (diện)
Hán Việt: khung lăng gian khúc diện
Cấu tạo: 穹 (khung) + 棱 (lăng) + 間 (gian) + 曲 (khúc) + 面 (diện)