空中三角儀
không trung tam giác nghi
Hán Việt: không trung tam giác nghi
Tổng quan
Cấu tạo: 空 (không) + 中 (trung) + 三 (tam) + 角 (giác) + 儀 (nghi)
Hán Việt: không trung tam giác nghi
Cấu tạo: 空 (không) + 中 (trung) + 三 (tam) + 角 (giác) + 儀 (nghi)