空中公共汽車

không trung công cộng khí xa

Hán Việt: không trung công cộng khí xa

Tổng quan

Cấu tạo: (không) + (trung) + (công) + (cộng) + (khí) + (xa)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 大陸地區用語:(1)指中短程的噴射客機。也稱為「空中客車」。(2)指空中纜車。

Eng

  • Cihui 空中公共汽車 ōngzhōng gōnggòng qìchē n. 1. airbus; skylounge 2. cable car M:²bù/³liàng