空中公共汽車
không trung công cộng khí xa
Hán Việt: không trung công cộng khí xa
Tổng quan
Cấu tạo: 空 (không) + 中 (trung) + 公 (công) + 共 (cộng) + 汽 (khí) + 車 (xa)
Nghĩa
Eng
- Cihui 空中公共汽車 ōngzhōng gōnggòng qìchē n. 1. airbus; skylounge 2. cable car M:²bù/³liàng