空中安全法
không trung an toàn pháp
Hán Việt: không trung an toàn pháp · Pinyin: kōng zhōng ān quán fǎ
Tổng quan
Cấu tạo: 空 (không) + 中 (trung) + 安 (an) + 全 (toàn) + 法 (pháp)
Hán Việt: không trung an toàn pháp · Pinyin: kōng zhōng ān quán fǎ
Cấu tạo: 空 (không) + 中 (trung) + 安 (an) + 全 (toàn) + 法 (pháp)