空中客車老板
không trung khách xa lão bản
Hán Việt: không trung khách xa lão bản · Pinyin: kōng zhōng kè chē lǎo bǎn
Tổng quan
Cấu tạo: 空 (không) + 中 (trung) + 客 (khách) + 車 (xa) + 老 (lão) + 板 (bản)
Hán Việt: không trung khách xa lão bản · Pinyin: kōng zhōng kè chē lǎo bǎn
Cấu tạo: 空 (không) + 中 (trung) + 客 (khách) + 車 (xa) + 老 (lão) + 板 (bản)