空中探音機 không trung tham âm ki Hán Việt: không trung tham âm ki Tổng quan Cấu tạo: 空 (không) + 中 (trung) + 探 (tham) + 音 (âm) + 機 (ki)Hán Việtkhông trung tham âm kiCấu tạo空 + 中 + 探 + 音 + 機 · không + trung + tham + âm + ki nghĩa thành phần: không + trung + tham + âm + ki