空中核爆炸
không trung hạch bạo tạc
Hán Việt: không trung hạch bạo tạc · Pinyin: kōng zhōng hé bào zhà
Tổng quan
Cấu tạo: 空 (không) + 中 (trung) + 核 (hạch) + 爆 (bạo) + 炸 (tạc)
Hán Việt: không trung hạch bạo tạc · Pinyin: kōng zhōng hé bào zhà
Cấu tạo: 空 (không) + 中 (trung) + 核 (hạch) + 爆 (bạo) + 炸 (tạc)