空中樓閣
không trung lâu các
Hán Việt: không trung lâu các · Pinyin: kōng zhōng lóu gé
Tổng quan
lâu đài trên không (thành ngữ) | cấu trúc không tưởng phi thực tế | lâu đài trên cát | kế hoạch tương lai hoang tưởng
Nghĩa
Việt
- Cihui lâu đài trên không (thành ngữ) | cấu trúc không tưởng phi thực tế | lâu đài trên cát | kế hoạch tương lai hoang tưởng
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 悬在半空中的阁楼。比喻虚幻的事物或脱离实际的空想。
Eng
- CC-CEDICT pavilion in the air (idiom); unrealistic Utopian construction|castles in Spain|imaginary future plans
- Cihui 空中樓閣 ōngzhōng lóugé n. castle in the air