空凹外翻足
không ao ngoại phiên túc
Hán Việt: không ao ngoại phiên túc
Tổng quan
Cấu tạo: 空 (không) + 凹 (ao) + 外 (ngoại) + 翻 (phiên) + 足 (túc)
Hán Việt: không ao ngoại phiên túc
Cấu tạo: 空 (không) + 凹 (ao) + 外 (ngoại) + 翻 (phiên) + 足 (túc)