空前絕後

kōng qián jué hòu không tiền tuyệt hậu

Hán Việt: không tiền tuyệt hậu · Pinyin: kōng qián jué hòu

Tổng quan

chưa từng có và không thể lặp lại | đầu tiên và cuối cùng | vô song | độc nhất không tiền khoáng hậu; trước không có, sau này cũng không có; không bao giờ có。以前沒有過, 以後也不會有。多用來形容非凡的成就或盛況。

Cấu tạo: (không) + (tiền) + (tuyệt) + (hậu)

Nghĩa

Việt

  • Cihui chưa từng có và không thể lặp lại | đầu tiên và cuối cùng | vô song | độc nhất không tiền khoáng hậu; trước không có, sau này cũng không có; không bao giờ có。以前沒有過, 以後也不會有。多用來形容非凡的成就或盛況。

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 从前没有过,今后也不会再有。夸张性地形容独一无二。
  • Tân Hoa Tự Điển 以前没有过,以后也不会有。多用来形容非凡的成就或盛况。

Eng

  • CC-CEDICT unprecedented and never to be duplicated|the first and the last|unmatched|unique
  • Cihui unprecedented and never to be duplicated; the first and the last; unmatched; unique

Từ liên quan

Từ trái nghĩa

承前启后