空號照應詞 không hào chiếu ứng từ Hán Việt: không hào chiếu ứng từ Tổng quan Cấu tạo: 空 (không) + 號 (hào) + 照 (chiếu) + 應 (ứng) + 詞 (từ)Hán Việtkhông hào chiếu ứng từCấu tạo空 + 號 + 照 + 應 + 詞 · không + hào + chiếu + ứng + từ nghĩa thành phần: không + hào + chiếu + ứng + từ Nghĩa EngCihui 空號照應詞 ōnghào zhàoyingcí n. <lg.> null anaphor