空對面飛彈 kōng duì miàn fēi dàn · không đối diện phi đạn Hán Việt: không đối diện phi đạn · Pinyin: kōng duì miàn fēi dàn Tổng quan Cấu tạo: 空 (không) + 對 (đối) + 面 (diện) + 飛 (phi) + 彈 (đạn)Pinyinkōng duì miàn fēi dànHán Việtkhông đối diện phi đạnCấu tạo空 + 對 + 面 + 飛 + 彈 · không + đối + diện + phi + đạn nghĩa thành phần: không + đối + diện + phi + đạn