空心大老倌 không tâm đại lão quan Hán Việt: không tâm đại lão quan Tổng quan Cấu tạo: 空 (không) + 心 (tâm) + 大 (đại) + 老 (lão) + 倌 (quan)Hán Việtkhông tâm đại lão quanCấu tạo空 + 心 + 大 + 老 + 倌 · không + tâm + đại + lão + quan nghĩa thành phần: không + tâm + đại + lão + quan Nghĩa EngCihui 空心大老倌 ōngxīn dàlǎoguān n. <topo.> a stuffed shirt