空氣濾清器
không khí lự thanh khí
Hán Việt: không khí lự thanh khí · Pinyin: kōng qì lǜ qīng qì
Tổng quan
Nghĩa
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 一種用於濾除空氣中的雜質,以使空氣清淨的器具。廣泛地使用在汽車、家庭、百貨公司、醫院等。
Hán Việt: không khí lự thanh khí · Pinyin: kōng qì lǜ qīng qì