空氣量調節

kōng qì liàng tiáo jié không khí lượng điều tiết

Hán Việt: không khí lượng điều tiết · Pinyin: kōng qì liàng tiáo jié

Tổng quan

Cấu tạo: (không) + (khí) + (lượng) + 調 (điều) + (tiết)