空氣偏導器

kōng qì piān dǎo qì không khí thiên đạo khí

Hán Việt: không khí thiên đạo khí · Pinyin: kōng qì piān dǎo qì

Tổng quan

người làm hư, người làm hỏng

Cấu tạo: (không) + (khí) + (thiên) + (đạo) + (khí)

Nghĩa

Việt

  • Cihui người làm hư, người làm hỏng