空氣加濕器

kōng qì jiā shī qì không khí gia thấp khí

Hán Việt: không khí gia thấp khí · Pinyin: kōng qì jiā shī qì

Tổng quan

Cấu tạo: (không) + (khí) + (gia) + (thấp) + (khí)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 空氣加濕器 ōngqì jiāshīqì n. humidifier