空氣壓縮機

kōng qì yā suō jī không khí áp súc ki

Hán Việt: không khí áp súc ki · Pinyin: kōng qì yā suō jī

Tổng quan

Cấu tạo: (không) + (khí) + (áp) + (súc) + (ki)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 吸取大氣中的空氣,將其壓縮,以產生高壓空氣的機器。

Eng

  • Cihui 空氣壓縮機 ōngqì yāsuōjī n. air compressor