空氣過濾器

kōng qì guò lǜ qì không khí quá lự khí

Hán Việt: không khí quá lự khí · Pinyin: kōng qì guò lǜ qì

Tổng quan

máy hô hấp; cái để xông, người hít vào

Cấu tạo: (không) + (khí) + (quá) + (lự) + (khí)

Nghĩa

Việt

  • Cihui máy hô hấp; cái để xông, người hít vào