空洞切開術
không đỗng thiết khai thuật
Hán Việt: không đỗng thiết khai thuật
Tổng quan
Cấu tạo: 空 (không) + 洞 (đỗng) + 切 (thiết) + 開 (khai) + 術 (thuật)
Hán Việt: không đỗng thiết khai thuật
Cấu tạo: 空 (không) + 洞 (đỗng) + 切 (thiết) + 開 (khai) + 術 (thuật)