空洞胸語音 không đỗng hung ngữ âm Hán Việt: không đỗng hung ngữ âm Tổng quan Cấu tạo: 空 (không) + 洞 (đỗng) + 胸 (hung) + 語 (ngữ) + 音 (âm)Hán Việtkhông đỗng hung ngữ âmCấu tạo空 + 洞 + 胸 + 語 + 音 · không + đỗng + hung + ngữ + âm nghĩa thành phần: không + đỗng + hung + ngữ + âm