空无常六譬

không vô thường lục thí

Hán Việt: không vô thường lục thí

Tổng quan

không vô thường lục thí (名數)見六喻條。☸

Cấu tạo: (không) + (vô) + (thường) + (lục) + (thí)

Nghĩa

Việt

  • Cihui không vô thường lục thí (名數)見六喻條。☸