空无边处地
không vô biên xử địa
Hán Việt: không vô biên xử địa
Tổng quan
không vô biên xứ địa (界名)三界九地之一。故名地。☸
Nghĩa
Việt
- Cihui không vô biên xứ địa (界名)三界九地之一。故名地。☸
Hán Việt: không vô biên xử địa
không vô biên xứ địa (界名)三界九地之一。故名地。☸