空爆燃燒彈

kōng bào rán shāo dàn không bạo nhiên thiêu đạn

Hán Việt: không bạo nhiên thiêu đạn · Pinyin: kōng bào rán shāo dàn

Tổng quan

Cấu tạo: (không) + (bạo) + (nhiên) + (thiêu) + (đạn)