空白的磁带

kòng bái de cí dàikhông bạch đích từ đái

Hán Việt: không bạch đích từ đái · Pinyin: kòng bái de cí dài

Tổng quan

Cấu tạo: 空 (không) + 白 (bạch) + 的 (đích) + 磁 (từ) + 帶 (đái)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 băng trắng

Đức

  • Handedict Leerkassette

Từ liên quan

Gần nghĩa

空白单元格 · 空白支票 · 空白期间 · 磁带存储器 · 磁带录音机 · 磁带驱动器 · 空白的标签 · 磁带存储设备