空調機

kōng tiáo jīkhông điều ki

Hán Việt: không điều ki · Pinyin: kōng tiáo jī

Tổng quan

新华 · Tân Hoa Đại lục

空氣調節機的縮稱。參見「空氣調節機」條。

Cấu tạo: 空 (không) + 調 (điều) + 機 (ki)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 máy điều hòa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 空氣調節機的縮稱。參見「空氣調節機」條。

Eng

  • JMdict air conditioning unit
  • JMdict AC unit
  • JMdict air conditioner

Đức

  • Handedict Klimaanlage (S, Tech)

ja

  • JMdict 空調機(くうちょうき)

Từ liên quan

Gần nghĩa

空調房 · 空調病 · 空調車 · 空調 · 空調設備 · 空調器 · 空調系統 · 空调装置