Tổng quan
Cấu tạo: 空 (không) + 調 (điều) + 裝 (trang) + 置 (trí)
- Hán Việt
- không điều trang trí
- Cấu tạo
- 空 + 調 + 裝 + 置 · không + điều + trang + trí
nghĩa thành phần: không + điều + trang + trí
Từ liên quan
Gần nghĩa
空调设备 · 裝置電話 · 空调房 · 空调病 · 空调车 · 装置物 · 空调系统 · 装置成本