空間實驗室

kōng jiān shí yàn shì không gian thật nghiệm thất

Hán Việt: không gian thật nghiệm thất · Pinyin: kōng jiān shí yàn shì

Tổng quan

Cấu tạo: (không) + (gian) + (thật) + (nghiệm) + (thất)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 空間實驗室 ōngjiān shíyànshì n. skylab