空間模擬器 kōng jiān mó nǐ qì · không gian mô nghĩ khí Hán Việt: không gian mô nghĩ khí · Pinyin: kōng jiān mó nǐ qì Tổng quan Cấu tạo: 空 (không) + 間 (gian) + 模 (mô) + 擬 (nghĩ) + 器 (khí)Pinyinkōng jiān mó nǐ qìHán Việtkhông gian mô nghĩ khíCấu tạo空 + 間 + 模 + 擬 + 器 · không + gian + mô + nghĩ + khí nghĩa thành phần: không + gian + mô + nghĩ + khí