空間生命線
không gian sanh mệnh tuyến
Hán Việt: không gian sanh mệnh tuyến
Tổng quan
(giải phẫu) (thuộc) rốn, (thông tục) bên mẹ, bên ngoại, (nghĩa bóng) ở giữa, trung tâm
Cấu tạo: 空 (không) + 間 (gian) + 生 (sanh) + 命 (mệnh) + 線 (tuyến)
Nghĩa
Việt
- Cihui (giải phẫu) (thuộc) rốn, (thông tục) bên mẹ, bên ngoại, (nghĩa bóng) ở giữa, trung tâm
Eng
- Cihui 空間生命線 ōngjiān shēngmìngxiàn n. (spaceship) umbilical cord