空間天文臺

không gian thiên văn thai

Hán Việt: không gian thiên văn thai

Tổng quan

Cấu tạo: (không) + (gian) + (thiên) + (văn) + (thai)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 空間天文臺 ōngjiān tiānwéntái n. space observatory