空间天文台

không gian thiên văn thai

Hán Việt: không gian thiên văn thai

Tổng quan

Cấu tạo: 空 (không) + 間 (gian) + 天 (thiên) + 文 (văn) + 臺 (thai)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 đài thiên văn vũ trụ
  • Biên soạn space observatory

Eng

  • Cihui 空間天文臺 ōngjiān tiānwéntái n. space observatory

Từ liên quan

Gần nghĩa

空间探测器 · 空间生命线 · 空間圖形 · 空間通信 · 空间性的 · 空间探测 · 空间时代 · 空间极迹