空间实验室
không gian thật nghiệm thất
Hán Việt: không gian thật nghiệm thất · Pinyin: kōng jiān shí yàn shì
Tổng quan
Cấu tạo: 空 (không) + 間 (gian) + 實 (thật) + 驗 (nghiệm) + 室 (thất)
Nghĩa
Việt
- Google Alex v6 phòng thí nghiệm vũ trụ
- Biên soạn skylab
Eng
- Cihui 空間實驗室 ōngjiān shíyànshì n. skylab
- Tần suất từ n. skylab
Đức
- Handedict Weltraumlabor