空間的指認
không gian đích chỉ nhận
Hán Việt: không gian đích chỉ nhận
Tổng quan
Cấu tạo: 空 (không) + 間 (gian) + 的 (đích) + 指 (chỉ) + 認 (nhận)
Nghĩa
Eng
- Cihui 空間的指認 ōngjiān de zhǐrèn n. spatial identity
Hán Việt: không gian đích chỉ nhận
Cấu tạo: 空 (không) + 間 (gian) + 的 (đích) + 指 (chỉ) + 認 (nhận)