穿刺术

xuyên thứ thuật

Hán Việt: xuyên thứ thuật

Tổng quan

(y học) sự chọc, sự chích

Cấu tạo: 穿 (xuyên) + 刺 (thứ) + 術 (thuật)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 chọc
  • Tần suất từ (y học) sự chọc, sự chích

Từ liên quan

Gần nghĩa

穿刺 · 穿刺术的