穿孔蛾總科
xuyên khổng nga tổng khoa
Hán Việt: xuyên khổng nga tổng khoa
Tổng quan
Cấu tạo: 穿 (xuyên) + 孔 (khổng) + 蛾 (nga) + 總 (tổng) + 科 (khoa)
Hán Việt: xuyên khổng nga tổng khoa
Cấu tạo: 穿 (xuyên) + 孔 (khổng) + 蛾 (nga) + 總 (tổng) + 科 (khoa)