穿寬外袍的
xuyên khoan ngoại bào đích
Hán Việt: xuyên khoan ngoại bào đích
Tổng quan
Cấu tạo: 穿 (xuyên) + 寬 (khoan) + 外 (ngoại) + 袍 (bào) + 的 (đích)
Hán Việt: xuyên khoan ngoại bào đích
Cấu tạo: 穿 (xuyên) + 寬 (khoan) + 外 (ngoại) + 袍 (bào) + 的 (đích)