穿帶的皮鞋 xuyên đái đích bì hài Hán Việt: xuyên đái đích bì hài Tổng quan Cấu tạo: 穿 (xuyên) + 帶 (đái) + 的 (đích) + 皮 (bì) + 鞋 (hài)Hán Việtxuyên đái đích bì hàiCấu tạo穿 + 帶 + 的 + 皮 + 鞋 · xuyên + đái + đích + bì + hài nghĩa thành phần: xuyên + đái + đích + bì + hài