穿得單薄的 xuyên đắc đan bạc đích Hán Việt: xuyên đắc đan bạc đích Tổng quan Cấu tạo: 穿 (xuyên) + 得 (đắc) + 單 (đan) + 薄 (bạc) + 的 (đích)Hán Việtxuyên đắc đan bạc đíchCấu tạo穿 + 得 + 單 + 薄 + 的 · xuyên + đắc + đan + bạc + đích nghĩa thành phần: xuyên + đắc + đan + bạc + đích