穿心蓮內酯 xuyên tâm liên nội chỉ Hán Việt: xuyên tâm liên nội chỉ Tổng quan Cấu tạo: 穿 (xuyên) + 心 (tâm) + 蓮 (liên) + 內 (nội) + 酯 (chỉ)Hán Việtxuyên tâm liên nội chỉCấu tạo穿 + 心 + 蓮 + 內 + 酯 · xuyên + tâm + liên + nội + chỉ nghĩa thành phần: xuyên + tâm + liên + nội + chỉ