穿盔甲的人
xuyên khôi giáp đích nhân
Hán Việt: xuyên khôi giáp đích nhân
Tổng quan
Cấu tạo: 穿 (xuyên) + 盔 (khôi) + 甲 (giáp) + 的 (đích) + 人 (nhân)
Hán Việt: xuyên khôi giáp đích nhân
Cấu tạo: 穿 (xuyên) + 盔 (khôi) + 甲 (giáp) + 的 (đích) + 人 (nhân)