穿着夜禮服 xuyên trứ dạ lễ phục Hán Việt: xuyên trứ dạ lễ phục Tổng quan Cấu tạo: 穿 (xuyên) + 着 (trứ) + 夜 (dạ) + 禮 (lễ) + 服 (phục)Hán Việtxuyên trứ dạ lễ phụcCấu tạo穿 + 着 + 夜 + 禮 + 服 · xuyên + trứ + dạ + lễ + phục nghĩa thành phần: xuyên + trứ + dạ + lễ + phục